diễn binh

diễn binh

Lễ Quốc khánh có cuộc diễn binh rất hoành tráng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thao diễn quân đội: "diễn binh" chỉ hành động tổ chức trình diễn các động tác, đội hình quân sự nhằm kiểm tra, huấn luyện hoặc phô trương sức mạnh quân sự.
    • Duyệt binh: "diễn binh" còn được dùng để chỉ cuộc duyệt binh chính thức, nơi các lực lượng trang diễu hành trước sự chứng kiến của chỉ huy hoặc lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội đã tổ chức diễn binh tại quảng trường. (Quân đội đã thao diễn đội hình quân sựquảng trường.)
    • Cuộc diễn binh này nhằm kỷ niệm ngày thành lập quân đội. (Cuộc duyệt binh này mục đích kỷ niệm ngày thành lập lực lượng trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diễn binh tập trận": thao diễn kết hợp với huấn luyện chiến đấu.

    • Đơn vị đã tham gia diễn binh tập trậnvùng biển phía Bắc. (Đơn vị đã tham gia thao diễn huấn luyện chiến đấuvùng biển phía Bắc.)
  • "diễn binh lễ": lễ duyệt binh trang trọng.

    • Diễn binh lễ được tổ chức vào ngày Quốc khánh. (Lễ duyệt binh trang trọng được tổ chức vào ngày Quốc khánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Duyệt binh (động từ): xem xét, kiểm tra quân đội trong một buổi lễ chính thứcđồng nghĩa với "diễn binh".

    • Tổng thống đã duyệt binh trong lễ kỷ niệm. (Tổng thống đã xem xét quân đội trong buổi lễ.)
  • Thao diễn (động từ): trình diễn các động tác quân sự hoặc kỹ thuậtgần nghĩa với "diễn binh".

    • Các binh sĩ thao diễn kỹ năng chiến đấu. (Các binh sĩ trình diễn kỹ năng chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Duyệt binh: xem xét, kiểm tra quân đội.
  • Thao diễn: trình diễn quân sự.
  • Phô trương binh lực: trình diễn sức mạnh quân sự.
Thành ngữ liên quan
  • Diễn binh thị uy: diễn binh để phô trương sức mạnh, uy hiếp đối phương.
    • Nước láng giềng đã diễn binh thị uy dọc biên giới. (Nước láng giềng đã thao diễn quân sự để phô trương sức mạnh dọc biên giới.)